Giới thiệu về Máy đo lưu lượng khí PCE FST-200-201-H-I trùng
Máy đo lưu lượng khí PCE FST-200-201-H-I trùng là thiết bị chuyên dụng trong việc đo tốc độ gió, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm này phù hợp cho các kỹ sư và nhà quản lý kỹ thuật đang tìm kiếm giải pháp đo lường chính xác và đáng tin cậy.
Phân tích thông số kỹ thuật
Máy đo này có tín hiệu đầu ra 4… 20 mA, cho phép tích hợp dễ dàng với các hệ thống điều khiển tự động. Điện áp hoạt động từ 12 đến 36 V DC giúp linh hoạt trong việc lắp đặt. Dải đo từ 0,5 m/s đến 50 m/s cùng với độ chính xác ± 0,5 m/s (<5 m/s) và ± 3% từ giá trị cuối thang, đảm bảo khả năng đo lường chính xác.
| Thông số | Chi tiết |
| Tín hiệu đầu ra | 4… 20 mA |
| Điện áp hoạt động | 12… 36 V DC |
| Dải đo | 0,5 m/s… 50 m/s |
| Độ chính xác | ± 0,5 m/s (<5 m/s); ± 3% từ giá trị cuối thang |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
Ưu điểm và hạn chế
Máy đo PCE FST-200-201-H-I trùng có nhiều ưu điểm như khả năng hoạt động trong dải nhiệt độ rộng từ -20 đến +85°C và độ ẩm tối đa 95%. Cấp bảo vệ IP65 giúp thiết bị chống lại bụi và nước, đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tốc độ gió tối đa chỉ duy trì được 70 m/s trong 30 phút, điều này có thể là hạn chế trong một số ứng dụng đặc biệt.
Ứng dụng thực tế
Thiết bị này lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp như giám sát hệ thống thông gió, quản lý năng lượng và kiểm soát môi trường. Khả năng đo lường chính xác và độ bền cao giúp máy đo này trở thành công cụ không thể thiếu trong các dự án kỹ thuật đòi hỏi độ tin cậy.
Phân tích so sánh
Khi so sánh với các sản phẩm cùng loại, máy đo PCE FST-200-201-H-I trùng nổi bật với độ chính xác cao và khả năng hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Tuy nhiên, cần xem xét các yêu cầu cụ thể của dự án để đảm bảo lựa chọn thiết bị phù hợp nhất.