Giới thiệu sản phẩm
Cả hai sản phẩm Máy đo nhiệt độ thực phẩm PCE SDD 10 và Đồng Hồ Đo Độ Cứng Cao Su PCE A Shore A đều thuộc danh mục sản phẩm ngừng sản xuất của hãng PCE. Mặc dù không còn sản xuất, chúng vẫn được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng kỹ thuật nhờ vào độ chính xác và độ bền cao.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | PCE SDD 10 | PCE A Shore A |
|---|
| Dải đo | -20 ... +140 °C | 10 đến 90 |
| Độ chính xác | ±0,2 °C / ±0,5 °C | ±0,5 |
| Độ phân giải | 0,01 °C | 1 |
| Mức bảo vệ IP | IP68 | Không áp dụng |
| Tiêu chuẩn | Không áp dụng | DIN 53505 |
| Trọng lượng | 80g | 158g |
| Xuất xứ | Ý | Anh |
| Bảo hành | 12 tháng | 12 tháng |
Phân tích ưu nhược điểm
PCE SDD 10
- Ưu điểm: Độ chính xác cao trong dải nhiệt độ rộng, khả năng chống nước và bụi với mức bảo vệ IP68, dung lượng lưu trữ lớn.
- Nhược điểm: Sản phẩm ngừng sản xuất, có thể khó khăn trong việc tìm kiếm phụ kiện thay thế.
PCE A Shore A
- Ưu điểm: Đo độ cứng cao su theo tiêu chuẩn quốc tế DIN 53505, thiết kế dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Sản phẩm ngừng sản xuất, không có khả năng chống nước.
Ứng dụng điển hình
PCE SDD 10: Phù hợp cho các ứng dụng đo nhiệt độ trong ngành thực phẩm, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu độ chính xác cao.
PCE A Shore A: Thích hợp cho các ứng dụng đo độ cứng cao su trong ngành sản xuất và kiểm tra chất lượng vật liệu.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.